Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 31/01/2024 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2024 2022 2023 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 14.452,39 2,99% -1,40% 2,99% -25,10% 12,94% 43,06%
VN-Index 1.129,93 (*) 3,27% 0,87% 12,20% -32.78% 12,20% 29,61%
VN100 1.141,65 (*) 4,37% 5,48% 18,17% -36.62% 18,17% 42,31%
So với VN-Index - -0,06% -2,27% -0,06% 7.68% 0,74% 13,45%
So với VN100 - 0,42% -6,87% 0,42% 11.51% -5,23% 0,75%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu